de jure segregation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân biệt đối xử (phân biệt chủng tộc) hợp pháp: Đây sự phân tách các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc, được thực hiện duy trì một cách hợp pháp bởi chính phủ thông qua các đạo luật, quy định hoặc chính sách công khai. "De jure" tiếng Latin, có nghĩa "theo luật" hoặc "theo lẽ phải", phân biệt với các hành vi phân biệt đối xử mang tính cá nhân hoặc xã hội không được luật pháp quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Jim Crow laws in the United States were a clear example of de jure segregation. (Các luật Jim CrowHoa Kỳ một dụ rõ ràng về sự phân biệt đối xử hợp pháp.)
    • De jure segregation in education was declared unconstitutional by the Supreme Court. (Sự phân biệt đối xử hợp pháp trong giáo dục đã bị Tòa án Tối cao tuyên bố vi hiến.)
    • The country's constitution once enforced de jure segregation, mandating separate facilities for different races. (Hiến pháp của đất nước này từng thi hành sự phân biệt hợp pháp, bắt buộc các cơ sở vật chất riêng biệt cho các chủng tộc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dismantle de jure segregation": xóa bỏ sự phân biệt đối xử hợp pháp.
    • The Civil Rights Act of 1964 aimed to dismantle de jure segregation. (Đạo luật Dân quyền năm 1964 nhằm mục đích xóa bỏ sự phân biệt đối xử hợp pháp.)
  • "a system of de jure segregation": một hệ thống phân biệt đối xử hợp pháp.
    • Apartheid in South Africa was a brutal system of de jure segregation. (Chế độ phân biệt chủng tộc ApartheidNam Phi một hệ thống phân biệt đối xử hợp pháp tàn bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregation (n): sự phân biệt, sự phân tách. Đây từ rộng hơn, có thể chỉ cả "de jure segregation" (hợp pháp) "de facto segregation" (trên thực tế).
  • De facto segregation (n): sự phân biệt đối xử trên thực tế. Đây sự phân tách xảy ra trong thực tế xã hội do các yếu tố như tập quán, thu nhập, hoặc nhà ở, chứ không phải do luật pháp quy định trực tiếp. thường được đặt trong sự đối lập với "de jure segregation".
Từ đồng nghĩa
  • Legal segregation: sự phân biệt hợp pháp (nghĩa dịch sát phổ biến).
  • Statutory segregation: sự phân biệt theo đạo luật.
Từ trái nghĩa
  • De facto segregation: sự phân biệt đối xử trên thực tế.
  • Integration (n): sự hội nhập, sự xóa bỏ phân biệt.
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử, chính trị pháp để phân tích các chính sách phân biệt chủng tộc trong lịch sử, đặc biệt Hoa Kỳ Nam Phi.
  • nhấn mạnh tính chất được luật pháp hóa chính thức của sự phân biệt, khác với thái độ hoặc hành vi phân biệt của cá nhân.
Noun
  1. sự phân biệt được tạo ra do luật